Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋaːn˨˩ tʰu˧˧] · Huế [ŋaːŋ˦˩ tʰʊw˧˧] · Sài Gòn [ŋaːŋ˨˩ tʰʊw˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Xem nghìn thu.
Từ, cụm từ chứa "ngàn thu"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "ngàn thu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.