Định nghĩa
Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋin˨˩ tʰu˧˧] · Huế [ŋin˦˩ tʰʊw˧˧] · Sài Gòn [ŋɨn˨˩ tʰʊw˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Đời đời.
- Nghìn thu bạc mệnh một đời tài hoa (Truyện Kiều)
Từ, cụm từ chứa "nghìn thu"
yên giấc nghìn thuChết (ví như một giấc ngủ dài mãi mãi)an giấc nghìn thuxem yên giấc nghìn thugiấc nghìn thuTrạng thái chết của con người.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "nghìn thu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.