Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

ngân phiếu

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋən˧˧ fiəw˧˦] · Huế [ŋəŋ˧˧ fiw˨˩˦] · Sài Gòn [ŋəŋ˧˧ fiw˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Phiếu ghi số tiền được chi thay cho tiền mặt (dùng làm cơ sở để nhận tiền).

"ngân phiếu" trong các thứ tiếng

🇰🇷 Tiếng Hàn 수표 supyo

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

ngânâm đầu ng · vần ân · thanh ngang
phiếuâm đầu ph · vần iêu · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "ngân phiếu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.