Định nghĩa
Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋo˧˧ ʔɗəwŋ͡m˨˩] · Huế [ŋow˧˧ ʔɗəwŋ͡m˦˩] · Sài Gòn [ŋow˧˧ ʔɗəwŋ͡m˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Loài cây to, gỗ nhẹ, thường dùng làm đàn.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "ngô đồng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.