Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋu˦ˀ˥ zaːk̚˧˦] · Huế [ŋʊw˧˨ jaːk̚˦˧˥] · Sài Gòn [ŋʊw˨˩˦ jaːk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- đa giác có năm góc, năm cạnh
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 五角.
Từ liên quan
Từ cùng họ
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "ngũ giác" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.