Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

ngũ luân

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋu˦ˀ˥ lwən˧˧] · Huế [ŋʊw˧˨ lwəŋ˧˧] · Sài Gòn [ŋʊw˨˩˦ l⁽ʷ⁾əŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Năm mối quan hệ của đạo đức phong kiến là vua tôi, cha con, vợ chồng, anh em, bè bạn.

Cấu tạo âm tiết

ngũâm đầu ng · vần u · thanh ngã
luânâm đầu l · vần uân · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "ngũ luân" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.