Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

ngũ sắc

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋu˦ˀ˥ sak̚˧˦] · Huế [ŋʊw˧˨ ʂak̚˦˧˥] ~ [ŋʊw˧˨ sak̚˦˧˥] · Sài Gòn [ŋʊw˨˩˦ ʂak̚˦˥] ~ [ŋʊw˨˩˦ sak̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Năm màu là xanh, vàng, đỏ, trắng, đen.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

Từ, cụm từ chứa "ngũ sắc"

Cấu tạo âm tiết

ngũâm đầu ng · vần u · thanh ngã
sắcâm đầu s · vần ăc · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "ngũ sắc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.