Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

ngũ thường

Định nghĩa

Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋu˦ˀ˥ tʰɨəŋ˨˩] · Huế [ŋʊw˧˨ tʰɨəŋ˦˩] · Sài Gòn [ŋʊw˨˩˦ tʰɨəŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Định nghĩa
  1. Năm đức tính trong đạo đức phong kiến là nhân, nghĩa, lễ, trí, tín.

Cấu tạo âm tiết

ngũâm đầu ng · vần u · thanh ngã
thườngâm đầu th · vần ương · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "ngũ thường" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.