người quản lý

Danh từ
Danh từ
  1. Xem người cai quản.

Câu ví dụ

  • Đó là người quản lý mới.That's the new manager.
  • Kia là người quản lý mới.That's the new manager.
  • Người quản lý giới hạn chi tiêu ở mức 50.000 đô la.The manager limits spending to $50,000.

Cấu tạo âm tiết

ngườiâm đầu ng · vần ươi · thanh huyền
quảnâm đầu qu · vần an · thanh hỏi
lýâm đầu l · vần y · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "người quản lý" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.