người Trung Quốc

Danh từ
Danh từ
  1. là người sinh sống tại Trung Quốc

Câu ví dụ

  • Anh ấy không phải người Trung Quốc.He is not Chinese.
  • Ông ấy không phải người Trung Quốc.He is not Chinese.

Cấu tạo âm tiết

ngườiâm đầu ng · vần ươi · thanh huyền
trungâm đầu tr · vần ung · thanh ngang
quốcâm đầu qu · vần ôc · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "người Trung Quốc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.