Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

ngư nghiệp

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋɨ˧˧ ŋiəp̚˧˨ʔ] · Huế [ŋɨ˧˧ ŋiəp̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ŋɨ˧˧ ŋip̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Nghề đánh cá.

"ngư nghiệp" trong các thứ tiếng

🇯🇵 Tiếng Nhật 漁業 ぎょぎょう

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

ngưâm đầu ng · vần ư · thanh ngang
nghiệpâm đầu ngh · vần iêp · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "ngư nghiệp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.