Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

ngư trường

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋɨ˧˧ t͡ɕɨəŋ˨˩] · Huế [ŋɨ˧˧ ʈɨəŋ˦˩] · Sài Gòn [ŋɨ˧˧ ʈɨəŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Khu vực biển có nguồn thủy sản tập trung cao, thuận tiện cho việc đánh bắt.

Cấu tạo âm tiết

ngưâm đầu ng · vần ư · thanh ngang
trườngâm đầu tr · vần ương · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "ngư trường" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.