Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

ngắn hạn

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋan˧˦ haːn˧˨ʔ] · Huế [ŋaŋ˦˧˥ haːŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [ŋaŋ˦˥ haːŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Có thời hạn tương đối ngắn; phân biệt với dài hạn, trung hạn.
    • vay ngắn hạn
    • khoá huấn luyện ngắn hạn

"ngắn hạn" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh short-term
🇯🇵 Tiếng Nhật 短期 たんき

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

ngắnâm đầu ng · vần ăn · thanh sắc
hạnâm đầu h · vần an · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "ngắn hạn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.