Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋon˧˩ ŋaːŋ˧˧] · Huế [ŋoŋ˧˨ ŋaːŋ˧˧] · Sài Gòn [ŋoŋ˨˩˦ ŋaːŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Bừa bãi và làm cho vướng víu.
- Bàn ghế để ngổn ngang.
Từ, cụm từ chứa "ngổn ngang"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "ngổn ngang" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.