ngủ nướng

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋu˧˩ nɨəŋ˧˦] · Huế [ŋʊw˧˨ nɨəŋ˦˧˥] · Sài Gòn [ŋʊw˨˩˦ nɨəŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Tiếp tục ngủ thêm sau khi đã tỉnh giấc, vượt quá khung giờ thức dậy thường ngày.
    • Hôm nay chủ nhật, ở nhà ngủ nướng.

Câu ví dụ thêm

  • Thỉnh thoảng sáng chủ nhật, tôi thích ngủ nướng đến tận trưa.Sometimes I like a lie-in until noon on Sunday mornings.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ .

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

ngủâm đầu ng · vần u · thanh hỏi
nướngâm đầu n · vần ương · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "ngủ nướng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.