nướng
Phát âm (IPA): Hà Nội [nɨəŋ˧˦] · Huế [nɨəŋ˦˧˥] · Sài Gòn [nɨəŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Để trên than cháy cho chín.
- Nướng chả.
- Mất hết tiền (thtục).
- Được đồng nào của con bạc thì lại nướng cho nhà cái hết (Thế Lữ)
Câu ví dụ thêm
- Tôi bỗng dưng thèm ăn da gà nướng giòn.I suddenly got a craving to eat some crisp roast chicken skin.
- Bạn đã bao giờ giúp vợ nấu nướng chưa?Have you ever helped your wife in cooking?
- Tôi đã nướng một cái bánh mì.I baked a bread.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"nướng" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | bake · barbecue · grilled · roast · grill · to grill; to bake |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 焼く やく · 焼ける やける · あぶる |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 굽다 gupda |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | griller |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | backen · braten |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | печь |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | ย่าง yâang · อบ òp · ปิ้ง pîng |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "nướng"
nấu nướngLàm việc bếp núc nói chung.ngủ nướngTiếp tục ngủ thêm sau khi đã tỉnh giấc, vượt quá khung giờ thức dậy thường ngày.bánh nướngBánh có nhân thập cẩm hoặc nhân đậu xanh, bên ngoài có bao lớp áo bột mỏng, nướng chín trong lò, làm phổ biến vào dịp Tết Trung Thu.bún thịt nướngMón ăn có bún với thịt nguội cuốn thịt heo nướng.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "nướng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.