nuông
Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế, Sài Gòn [nuəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Chiều người dưới, thường là con cái, một cách quá mức, để cho làm hay làm theo cả những điều vô lí, sai trái.
- Nuông lắm sinh hư.
- Mẹ nuông con.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "nuông"
nuông chiềuChiều theo ý muốn một cách quá đángNuông DămMột xã thuộc huyện Kim Bôi, tỉnh Hoà Bình, Việt Nam.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "nuông" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.