Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋɨ˦ˀ˥ liəw˧˨ʔ] · Huế [ŋɨ˧˨ liw˨˩ʔ] · Sài Gòn [ŋɨ˨˩˦ liw˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Phần vật chất của ngôn ngữ, nghe được, đọc được, để biểu hiện nội dung trừu tượng.
- Tư liệu dùng làm căn cứ được dùng trong nghiên cứu ngôn ngữ.
- Phân tích ngữ liệu.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 語料.
Từ, cụm từ chứa "ngữ liệu"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "ngữ liệu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.