Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

ngang mặt

Định nghĩa
Định nghĩa
  1. Đối diện với nhau; trước mặt nhau.
    • Ngồi ngang mặt.

Cấu tạo âm tiết

ngangâm đầu ng · vần ang · thanh ngang
mặtâm đầu m · vần ăt · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "ngang mặt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.