Định nghĩa
Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋi˦ˀ˥ laːj˧˨ʔ] · Huế [ŋɪj˧˨ laːj˨˩ʔ] · Sài Gòn [ŋɪj˨˩˦ laːj˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Thay đổi ý kiến.
- Tôi đã nghĩ lại và vui lòng nhận khuyết điểm.
Câu ví dụ thêm
- Nếu anh nghĩ rằng đội của anh có thể thắng đội của chúng tôi thì anh nên nghĩ lại!If you think your team can win against our team, you've got another thing coming!
"nghĩ lại" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "nghĩ lại" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.