Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

nghĩa đen

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋiə˦ˀ˥ ʔɗɛn˧˧] · Huế [ŋiə˧˨ ʔɗɛŋ˧˧] · Sài Gòn [ŋiə˨˩˦ ʔɗɛŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Nghĩa đầu tiên hiểu một cách thông thường, tự nhiên, khác với nghĩa bóng.
    • Nghĩa đen của từ "gương" là vật dùng để soi thấy mình ở trong.

Câu ví dụ thêm

  • "Itadakimasu" là một cụm từ tiếng Nhật có nghĩa đen là "Tôi xin nhận"."Itadakimasu" is a Japanese phrase that literally means "I humbly receive."

Cấu tạo âm tiết

nghĩaâm đầu ngh · vần ia · thanh ngã
đenâm đầu đ · vần en · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "nghĩa đen" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.