Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

nghĩa phụ

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋiə˦ˀ˥ fu˧˨ʔ] · Huế [ŋiə˧˨ fʊw˨˩ʔ] · Sài Gòn [ŋiə˨˩˦ fʊw˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Bố nuôi.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 義父.

Cấu tạo âm tiết

nghĩaâm đầu ngh · vần ia · thanh ngã
phụâm đầu ph · vần u · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "nghĩa phụ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.