nghẹn
Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋɛn˧˨ʔ] · Huế [ŋɛŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [ŋɛŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Bị tắc ở cuống họng.
- Vì có bệnh nên ăn hay bị nghẹn.
- Nói cây không lớn lên được.
- Lúa nghẹn vì hạn hán.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"nghẹn" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "nghẹn"
uất nghẹnUất lắm, đến mức cảm thấy như nghẹn lên đến cổ, nhưng vẫn phải cố kìm nén lại trong lòng.nghẹn ngàoCảm động quá không nói được lên lời.nghẹn lờiCảm động nói không ra lời, như bị vướng trong cổ họng.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "nghẹn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.