Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

nghẹn

Động từ Có chữ Nôm Thanh nặngVần en

Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋɛn˧˨ʔ] · Huế [ŋɛŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [ŋɛŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Bị tắc ở cuống họng.
    • Vì có bệnh nên ăn hay bị nghẹn.
  2. Nói cây không lớn lên được.
    • Lúa nghẹn vì hạn hán.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"nghẹn" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh choke
🇨🇳 Tiếng Trung 憋 biē

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "nghẹn"

Cấu tạo âm tiết

nghẹnâm đầu ngh · vần en · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "nghẹn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.