nghén
Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋɛn˧˦] · Huế [ŋɛŋ˦˧˥] · Sài Gòn [ŋɛŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Mới có thai.
- Nghén hai tháng rồi.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "nghén"
thai nghénMang thai (nói khái quát).ốm nghénỞ trạng thái cơ thể mệt nhọc, khó chịu, trong thời kì có nghén.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "nghén" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.