Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

nghị lực

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋi˧˨ʔ lɨk̚˧˨ʔ] · Huế [ŋɪj˨˩ʔ lɨk̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ŋɪj˨˩˨ lɨk̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Ý chí kiên quyết và bền vững.
    • Tư tưởng cách mạng khi đã triệt để thì tạo nên nghị lực phi thường ([[w:Võ Nguyên Giáp

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"nghị lực" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh willpower
🇨🇳 Tiếng Trung 毅力 yì lì

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

nghịâm đầu ngh · vần i · thanh nặng
lựcâm đầu l · vần ưc · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "nghị lực" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.