Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

nghịch biến

Định nghĩa

Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋïk̟̚˧˨ʔ ʔɓiən˧˦] · Huế [ŋɨt̚˨˩ʔ ʔɓiəŋ˦˧˥] · Sài Gòn [ŋɨt̚˨˩˨ ʔɓiəŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Định nghĩa
  1. (Toán học) Nói một hàm số biến thiên trái chiều với biến số.

Cấu tạo âm tiết

nghịchâm đầu ngh · vần ich · thanh nặng
biếnâm đầu b · vần iên · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "nghịch biến" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.