Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

nghi binh

Danh từĐộng từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋi˧˧ ʔɓïŋ˧˧] · Huế, Sài Gòn [ŋɪj˧˧ ʔɓɨn˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Toán quân huy động để lừa quân địch.
Động từ
  1. Lừa đối phương bằng mưu kế để đánh lạc hướng.

Cấu tạo âm tiết

nghiâm đầu ngh · vần i · thanh ngang
binhâm đầu b · vần inh · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "nghi binh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.