Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

nghi kỵ

Định nghĩa
Định nghĩa
  1. Ngờ vực.

"nghi kỵ" trong các thứ tiếng

🇹🇭 Tiếng Thái ระแวง rá-waeng

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

nghiâm đầu ngh · vần i · thanh ngang
kỵâm đầu k · vần y · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "nghi kỵ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.