nghinh tân

Động từ
Động từ
  1. Chào đón những sự vật, sự việc, con người mới.

Từ, cụm từ chứa "nghinh tân"

Cấu tạo âm tiết

nghinhâm đầu ngh · vần inh · thanh ngang
tânâm đầu t · vần ân · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "nghinh tân" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.