Động từ
- Chào đón những sự vật, sự việc, con người mới.
Từ, cụm từ chứa "nghinh tân"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "nghinh tân" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.