ngoái
Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋwaːj˧˦] · Huế [ŋwaːj˨˩˦] · Sài Gòn [ŋwaːj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Quay cổ lại.
- Ngoái lại xem ai đi đằng sau.
Câu ví dụ thêm
- Năm ngoái, mình xem ít nhất 50 phim.Last year, I saw at least fifty films.
- Chúng tôi đã đi London vào năm ngoái.We went to London last year.
- Năm ngoái chúng tôi đã đi Luân Đôn.We went to London last year.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "ngoái"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "ngoái" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.