Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋwaːj˧˨ʔ zaːw˧˧] · Huế [ŋwaːj˨˩ʔ jaːw˧˧] · Sài Gòn [ŋwaːj˨˩˨ jaːw˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Sự giao thiệp với nước ngoài về mọi mặt.
- Theo một chính sách ngoại giao hoà bình và hữu nghị giữa các dân tộc ([[w:Hồ Chí Minh
- Người làm công tác giao thiệp với nước ngoài.
- Nhà ngoại giao.
Câu ví dụ thêm
- Ngoại giao không chỉ là ăn nói với những quốc gia thân thiện.Diplomacy is not only about to speak with friendly countries.
- Hai quốc gia không có quan hệ ngoại giao với nhau trong gần ba thập kỷ.The two nations have had no diplomatic relations for nearly three decades.
- Đã có một trăm năm mươi nhà ngoại giao đã tới tham dự hội nghị đó.A hundred and fifty diplomats came to that conference.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
"ngoại giao" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | diplomacy; diplomatic |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 外交 wài jiāo |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 外交 がいこう |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 외교 oegyo |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ, cụm từ chứa "ngoại giao"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "ngoại giao" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.