Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

nguyên lão

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋwiən˧˧ laːw˦ˀ˥] · Huế [ŋwiəŋ˧˧ laːw˧˨] · Sài Gòn [ŋwiəŋ˧˧ laːw˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Thượng nghị sĩ.
    • Nguyên lão nghị viện.
  2. Bậc đại thần lớn tuổi có nhiều kinh nghiệm.
    • Một nguyên lão đứng lên phát biểu ý kiến.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 元老.

Từ, cụm từ chứa "nguyên lão"

Cấu tạo âm tiết

nguyênâm đầu ng · vần uyên · thanh ngang
lãoâm đầu l · vần ao · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "nguyên lão" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.