nguyên sinh

Định nghĩa

Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋwiən˧˧ sïŋ˧˧] · Huế, Sài Gòn [ŋwiəŋ˧˧ ʂɨn˧˧] ~ [ŋwiəŋ˧˧ sɨn˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Định nghĩa
  1. Chất sống cấu tạo nên tế bào, chứa nhân tế bào.
  2. Nói rừng tự nhiên, chưa được khai thác.
    • Rừng nguyên sinh.
    • Cúc.
    • Phương.

Từ, cụm từ chứa "nguyên sinh"

Cấu tạo âm tiết

nguyênâm đầu ng · vần uyên · thanh ngang
sinhâm đầu s · vần inh · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "nguyên sinh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.