động vật nguyên sinh

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗəwŋ͡m˧˨ʔ vət̚˧˨ʔ ŋwiən˧˧ sïŋ˧˧] · Huế [ʔɗəwŋ͡m˨˩ʔ vək̚˨˩ʔ ŋwiəŋ˧˧ ʂɨn˧˧] ~ [ʔɗəwŋ͡m˨˩ʔ vək̚˨˩ʔ ŋwiəŋ˧˧ sɨn˧˧] · Sài Gòn [ʔɗəwŋ͡m˨˩˨ vək̚˨˩˨ ŋwiəŋ˧˧ ʂɨn˧˧] ~ [ʔɗəwŋ͡m˨˩˨ jək̚˨˩˨ ŋwiəŋ˧˧ sɨn˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Từ chung chỉ các động vật đơn bào.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

Cấu tạo âm tiết

độngâm đầu đ · vần ông · thanh nặng
vậtâm đầu v · vần ât · thanh nặng
nguyênâm đầu ng · vần uyên · thanh ngang
sinhâm đầu s · vần inh · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "động vật nguyên sinh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.