Danh từ
- .
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 原生動物.
Cấu tạo âm tiết
| nguyên | âm đầu ng · vần uyên · thanh ngang |
| sinh | âm đầu s · vần inh · thanh ngang |
| động | âm đầu đ · vần ông · thanh nặng |
| vật | âm đầu v · vần ât · thanh nặng |
Định nghĩa theo mục "nguyên sinh động vật" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.