Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

nguyên sinh động vật

Danh từ
Danh từ
  1. .

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 原生動物.

Cấu tạo âm tiết

nguyênâm đầu ng · vần uyên · thanh ngang
sinhâm đầu s · vần inh · thanh ngang
độngâm đầu đ · vần ông · thanh nặng
vậtâm đầu v · vần ât · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "nguyên sinh động vật" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.