Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

nhà báo

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɲaː˨˩ ʔɓaːw˧˦] · Huế [ɲaː˦˩ ʔɓaːw˨˩˦] · Sài Gòn [ɲaː˨˩ ʔɓaːw˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Người chuyên làm nghề viết báo.

Câu ví dụ

  • Nhà báo bị bắt cóc bởi khủng bố.The journalist was kidnapped by terrorists.
  • Nhà báo đang viết một câu chuyện thời sự.The journalist is writing a news story.
  • Tôi muốn là một nhà báo.I want to be a journalist.

"nhà báo" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh journalist
🇯🇵 Tiếng Nhật ジャーナリスト
🇰🇷 Tiếng Hàn 기자 gija
🇫🇷 Tiếng Pháp le journaliste
🇩🇪 Tiếng Đức der Journalist
🇷🇺 Tiếng Nga журналист журнали́ст
🇹🇭 Tiếng Thái นักข่าว nák-khàao
🇮🇹 Tiếng Ý il giornalista

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "nhà báo"

Cấu tạo âm tiết

nhàâm đầu nh · vần a · thanh huyền
báoâm đầu b · vần ao · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "nhà báo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.