Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

nhà giả kim

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɲaː˨˩ zaː˧˩ kim˧˧] · Huế [ɲaː˦˩ jaː˧˨ kim˧˧] · Sài Gòn [ɲaː˨˩ jaː˨˩˦ kim˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Người nghiên cứu thuật giả kim.

Câu ví dụ

  • Tôi là một nhà giả kim.I'm an alchemist.

Cấu tạo âm tiết

nhàâm đầu nh · vần a · thanh huyền
giảâm đầu gi · vần a · thanh hỏi
kimâm đầu k · vần im · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "nhà giả kim" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.