Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

nhà hóa học

Danh từ
Danh từ
  1. Người nghiên cứu về hóa học.
    • Ông Mendeleev là một nhà hoá học nổi tiếng.

"nhà hóa học" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh chemist
🇫🇷 Tiếng Pháp chimiste
🇩🇪 Tiếng Đức Chemiker
🇮🇹 Tiếng Ý chimico
🇳🇱 Tiếng Hà Lan chemicus · scheikundige

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

nhàâm đầu nh · vần a · thanh huyền
hóaâm đầu h · vần oa · thanh sắc
họcâm đầu h · vần oc · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "nhà hóa học" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.