Danh từ
- Người chuyên thiết kế, sáng tạo ra mẫu mới.
- nhà tạo mẫu kim hoàn
- nhà tạo mẫu thời trang
Câu ví dụ thêm
- Tom là nhà tạo mẫu tóc.Tom is a hair stylist.
"nhà tạo mẫu" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | stylist |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "nhà tạo mẫu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.