Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

nhà tu

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɲaː˨˩ tu˧˧] · Huế [ɲaː˦˩ tʊw˧˧] · Sài Gòn [ɲaː˨˩ tʊw˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Người làm nghề tôn giáo.
    • Nhà tu kín - Nơi tu hành của những người phụ nữ theo Thiên chúa giáo, không liên hệ với bên ngoài.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

nhàâm đầu nh · vần a · thanh huyền
tuâm đầu t · vần u · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "nhà tu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.