Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ɲaː˨˩ ve˧˨ʔ sïŋ˧˧] · Huế [ɲaː˦˩ vej˨˩ʔ ʂɨn˧˧] ~ [ɲaː˦˩ vej˨˩ʔ sɨn˧˧] · Sài Gòn [ɲaː˨˩ vej˨˩˨ ʂɨn˧˧] ~ [ɲaː˨˩ jej˨˩˨ sɨn˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Nhà, phòng làm nơi đại, tiểu tiện.
Câu ví dụ
- Tom đã ăn sáng trong nhà vệ sinh.Tom had breakfast at the toilet.
- Tôi cần vào nhà vệ sinh để giải tỏa.I need to go to the washroom to take a piss.
- Nhà vệ sinh ở đâu vậy?Where is the bathroom?
"nhà vệ sinh" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | toilet · toilet; restroom |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 洗手间 xǐ shǒu jiān · 厕所 cè suǒ · 卫生间 wèi shēng jiān |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | お手洗い おてあらい · トイレ · 手洗い てあらい · 便所 べんじょ |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 화장실 hwa-jang-sil |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | les toilettes |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | die Toilette · das Klo |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | туалет туале́т · уборная убо́рная |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | ห้องน้ำ hâwng-náam |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | il bagno · il gabinetto |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
| nhà | âm đầu nh · vần a · thanh huyền |
| vệ | âm đầu v · vần ê · thanh nặng |
| sinh | âm đầu s · vần inh · thanh ngang |
Định nghĩa theo mục "nhà vệ sinh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.