Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

nhà xí

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɲaː˨˩ si˧˦] · Huế [ɲaː˦˩ sɪj˨˩˦] · Sài Gòn [ɲaː˨˩ sɪj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Nhà (nơi) vệ sinh.

"nhà xí" trong các thứ tiếng

🇹🇭 Tiếng Thái ส้วม sûam

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

nhàâm đầu nh · vần a · thanh huyền
xíâm đầu x · vần i · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "nhà xí" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.