Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ɲaːt̚˧˦ ɣaːn˧˧] · Huế [ɲaːk̚˦˧˥ ɣaːŋ˧˧] · Sài Gòn [ɲaːk̚˦˥ ɣaːŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Sợ sệt, không dám làm.
- Nhát gan nên không vượt qua sông được.
"nhát gan" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | coward |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "nhát gan" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.