nháy mắt

Danh từ
Danh từ
  1. Khoảng thời gian rất ngắn (tựa như chỉ bằng một cái nháy mắt)
    • sự việc xảy ra trong nháy mắt

Câu ví dụ thêm

  • Tom đã nháy mắt.Tom winked.
  • Tom nháy mắt.Tom winked.
  • Tôi nháy mắt.I winked.

"nháy mắt" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh wink
🇹🇭 Tiếng Thái ทำตา tham-taa

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

nháyâm đầu nh · vần ay · thanh sắc
mắtâm đầu m · vần ăt · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "nháy mắt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.