Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

nhân ái

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɲən˧˧ ʔaːj˧˦] · Huế [ɲəŋ˧˧ ʔaːj˨˩˦] · Sài Gòn [ɲəŋ˧˧ ʔaːj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. (Dùng hạn chế trong một vài tổ hợp) . Yêu thương con người.
    • Giàu lòng nhân ái.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 仁愛.

Cấu tạo âm tiết

nhânâm đầu nh · vần ân · thanh ngang
áiâm đầu (không) · vần ai · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "nhân ái" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.