Danh từTính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ɲən˧˧ ʔɗaːw˧˨ʔ] · Huế [ɲəŋ˧˧ ʔɗaːw˨˩ʔ] · Sài Gòn [ɲəŋ˧˧ ʔɗaːw˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Đạo đức thể hiện ở tình thương yêu với ý thức tôn trọng giá trị, phẩm chất của con người.
- Trái với nhân đạo.
- Có tính nhân đạo.
- Truyền thống nhân đạo của dân tộc.
- Chính sách nhân đạo.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 人道.
"nhân đạo" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ, cụm từ chứa "nhân đạo"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "nhân đạo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.