Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

nhân công

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɲən˧˧ kəwŋ͡m˧˧] · Huế, Sài Gòn [ɲəŋ˧˧ kəwŋ͡m˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Sức lao động của con người được sử dụng vào một công việc nào đó.
    • Thiếu nhân công.
    • Sử dụng nhân công hợp lí.
    • Lãng phí nhân công.

Cấu tạo âm tiết

nhânâm đầu nh · vần ân · thanh ngang
côngâm đầu c · vần ông · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "nhân công" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.