nhân chủng học

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɲən˧˧ t͡ɕʊwŋ͡m˧˩ hawk͡p̚˧˨ʔ] · Huế [ɲəŋ˧˧ t͡ɕʊwŋ͡m˧˨ hawk͡p̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ɲəŋ˧˧ cʊwŋ͡m˨˩˦ hawk͡p̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Khoa học nghiên cứu nguồn gốc, lịch sử, sự phát triển của thể chất, tâm lý của các giống người.

Câu ví dụ

  • Sách này nói về nhân chủng học.This book deals with anthropology.

"nhân chủng học" trong các thứ tiếng

🇹🇭 Tiếng Thái มานุษยวิทยา maa-nút-sà-yá-wít-thá-yaa

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

nhânâm đầu nh · vần ân · thanh ngang
chủngâm đầu ch · vần ung · thanh hỏi
họcâm đầu h · vần oc · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "nhân chủng học" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.