nhân chứng

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɲən˧˧ t͡ɕɨŋ˧˦] · Huế [ɲəŋ˧˧ t͡ɕɨŋ˦˧˥] · Sài Gòn [ɲəŋ˧˧ cɨŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Người làm chứng.

Câu ví dụ

  • Tôi là Nhân Chứng Giê-hô-va.I'm a Jehovah's Witness.
  • Tom là nhân chứng duy nhất. Không có nhân chứng nào khác.Tom is the only witness. There are no other witnesses.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"nhân chứng" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh witness
🇫🇷 Tiếng Pháp le témoin
🇩🇪 Tiếng Đức der Zeuge
🇷🇺 Tiếng Nga свидетель свиде́тель
🇹🇭 Tiếng Thái พยาน phá-yaan
🇮🇹 Tiếng Ý il testimone

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

nhânâm đầu nh · vần ân · thanh ngang
chứngâm đầu ch · vần ưng · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "nhân chứng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.