Danh từ
- Giống người.
- Trên thế giới có nhiều nhân chủng.
Câu ví dụ thêm
- Sách này nói về nhân chủng học.This book deals with anthropology.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ, cụm từ chứa "nhân chủng"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "nhân chủng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.